TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhãn hiệu tiếng Nga là gì?

"nhãn hiệu" trong tiếng Nga là бренд (danh từ).

бренд Danh từ

brɛnd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn hiệu.

Xem đầy đủ từ "бренд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhãn hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu tiếng Nga là gì?

"nhãn hiệu" trong tiếng Nga là бренд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.