TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhạy cảm tiếng Nga là gì?

"nhạy cảm" trong tiếng Nga là чувстви́тельный (tính từ), чу́ткий (tính từ).

чувстви́тельный Tính từ

čuvstvítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.

  • чувстви́тельная ко́жа da nhạy cảm
  • чувстви́тельное ме́сто chỗ dễ đau, chỗ hiểm yếu, huyệt

Xem đầy đủ từ "чувстви́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

чу́ткий Tính từ

čútkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạy cảm.

Xem đầy đủ từ "чу́ткий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạy cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạy cảm tiếng Nga là gì?

"nhạy cảm" trong tiếng Nga là чувстви́тельный (tính từ), чу́ткий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.