TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhấc lên tiếng Nga là gì?

"nhấc lên" trong tiếng Nga là подня́ть (động từ), поднима́ть (động từ).

подня́ть Động từ

podnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.

Xem đầy đủ từ "подня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поднима́ть Động từ

podnimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.

Xem đầy đủ từ "поднима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấc lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấc lên tiếng Nga là gì?

"nhấc lên" trong tiếng Nga là подня́ть (động từ), поднима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.