Nhấc lên tiếng Nga là gì?
"nhấc lên" trong tiếng Nga là подня́ть (động từ), поднима́ть (động từ).
подня́ть Động từ
podnjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.
поднима́ть Động từ
podnimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.
Xem đầy đủ từ "поднима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấc lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhấc lên tiếng Nga là gì?
"nhấc lên" trong tiếng Nga là подня́ть (động từ), поднима́ть (động từ).