TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhấn mạnh tiếng Nga là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Nga là подчёркивать (động từ).

подчёркивать Động từ

podčórkivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh, nêu bật.

  • подчёркивать ва́жность вопро́са nhấn mạnh (nêu bật) tính chất quan trọng của vấn đề

Xem đầy đủ từ "подчёркивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn mạnh tiếng Nga là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Nga là подчёркивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.