TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhịp điệu tiếng Nga là gì?

"nhịp điệu" trong tiếng Nga là ритм (danh từ), темп (danh từ).

ритм Danh từ

ritm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp điệu, tiết tấu, âm tiết, nhịp.

Xem đầy đủ từ "ритм": trọng âm, biến cách, cách chia →

темп Danh từ

tɛmp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp điệu, độ nhanh; (thể thao) — độ nhanh, tốc độ, nhịp độ.

  • Мне нравится медленный темп этой музыки. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
  • темп а́рии nhịp điệu của nhạc khúc, độ nhanh của khúc a-ri-a

Xem đầy đủ từ "темп": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịp điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu tiếng Nga là gì?

"nhịp điệu" trong tiếng Nga là ритм (danh từ), темп (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.