TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhọn tiếng Nga là gì?

"nhọn" trong tiếng Nga là о́стрый (tính từ), заострённый (tính từ).

о́стрый Tính từ

óstryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọn.

Xem đầy đủ từ "о́стрый": trọng âm, biến cách, cách chia →

заострённый Tính từ

zaostrjónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọn.

Xem đầy đủ từ "заострённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhọn tiếng Nga là gì?

"nhọn" trong tiếng Nga là о́стрый (tính từ), заострённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.