TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nuốt tiếng Nga là gì?

"nuốt" trong tiếng Nga là проглоти́ть (động từ), глота́ть (động từ), глотну́ть (động từ).

проглоти́ть Động từ

proglotítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuốt.

Xem đầy đủ từ "проглоти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

глота́ть Động từ

glotátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuốt.

  • глота́ть целико́м nuốt trửng
  • перен. đọc quá nhanh; (жадно слушать) — nghe ngóng

Xem đầy đủ từ "глота́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

глотну́ть Động từ

glotnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuốt [một lần].

Xem đầy đủ từ "глотну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuốt tiếng Nga là gì?

"nuốt" trong tiếng Nga là проглоти́ть (động từ), глота́ть (động từ), глотну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.