Nuốt tiếng Nga là gì?
"nuốt" trong tiếng Nga là проглоти́ть (động từ), глота́ть (động từ), глотну́ть (động từ).
проглоти́ть Động từ
proglotítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuốt.
Xem đầy đủ từ "проглоти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
глота́ть Động từ
glotátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuốt.
- глота́ть целико́м nuốt trửng
- перен. đọc quá nhanh; (жадно слушать) — nghe ngóng
глотну́ть Động từ
glotnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuốt [một lần].
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nuốt tiếng Nga là gì?
"nuốt" trong tiếng Nga là проглоти́ть (động từ), глота́ть (động từ), глотну́ть (động từ).