TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát biểu tiếng Nga là gì?

"phát biểu" trong tiếng Nga là выступа́ть (động từ), вы́ступить (động từ).

выступа́ть Động từ

vystupátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát biểu, nói (trước đám đông); biểu diễn, trình diễn; nhô ra, lồi ra.

  • Что, если бы ты выступал с речью, и никто не пришёл? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?

Xem đầy đủ từ "выступа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́ступить Động từ

výstupitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát biểu, nói (trước đám đông); biểu diễn, trình diễn; nhô ra, lồi ra.

Xem đầy đủ từ "вы́ступить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát biểu tiếng Nga là gì?

"phát biểu" trong tiếng Nga là выступа́ть (động từ), вы́ступить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.