вы́ступить
Dấu sắc trên вы́ступить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ступить nghĩa là biểu diễn.
Nghĩa của вы́ступить
Thể hoàn thành của выступа́ть.
Động từ
- Biểu diễn.
Cặp thể của вы́ступить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ступить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ступлю |
| ты | вы́ступишь |
| он / она́ / оно́ | вы́ступит |
| мы | вы́ступим |
| вы | вы́ступите |
| они́ | вы́ступят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ступил |
| Giống cái (она́) | вы́ступила |
| Giống trung (оно́) | вы́ступило |
| Số nhiều (они́) | вы́ступили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ступи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ступите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ступить
Đồng nghĩa
Họ từ của вы́ступить
Câu hỏi thường gặp
выступить nghĩa là gì?
выступить (động từ) nghĩa là biểu diễn.
выступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ступить (phiên âm Latinh výstupitʹ, IPA [ˈvɨstʊpʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.