Phát ra tiếng Nga là gì?
"phát ra" trong tiếng Nga là испуска́ть (động từ).
испуска́ть Động từ
ispuskátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát ra, phun ra, xông ra.
- испуска́ть за́пах xông ra mùi
- испуска́ть крик kêu lên một tiếng
Xem đầy đủ từ "испуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát ra tiếng Nga là gì?
"phát ra" trong tiếng Nga là испуска́ть (động từ).