TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát ra tiếng Nga là gì?

"phát ra" trong tiếng Nga là испуска́ть (động từ).

испуска́ть Động từ

ispuskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát ra, phun ra, xông ra.

  • испуска́ть за́пах xông ra mùi
  • испуска́ть крик kêu lên một tiếng

Xem đầy đủ từ "испуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát ra tiếng Nga là gì?

"phát ra" trong tiếng Nga là испуска́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.