TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản kháng tiếng Nga là gì?

"phản kháng" trong tiếng Nga là протестова́ть (động từ), проте́ст (danh từ).

протестова́ть Động từ

protestovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối, phản kháng, kháng nghị.

  • Том протестовал. Tom đã phản kháng.
  • протестова́ть про́тив го́нки вооруже́ний phản kháng (phản đối) cuộc chạy đua vũ trang

Xem đầy đủ từ "протестова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

проте́ст Danh từ

protést giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phản bội, phản kháng, kháng nghị.

  • вы́ступить с проте́стом lên tiếng phản đối (phản kháng)
  • заяви́ть реши́тельный проте́ст tuyên bố kịch liệt phản kháng, tuyên bố cương quyết phản đối

Xem đầy đủ từ "проте́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản kháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản kháng tiếng Nga là gì?

"phản kháng" trong tiếng Nga là протестова́ть (động từ), проте́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.