TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản trắc tiếng Nga là gì?

"phản trắc" trong tiếng Nga là изме́на (danh từ).

изме́на Danh từ

izména giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] phản bội, phản trắc, phản phúc.

  • госуда́рственная изме́на [sự] phản quốc, phản bội Tổ quốc

Xem đầy đủ từ "изме́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản trắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản trắc tiếng Nga là gì?

"phản trắc" trong tiếng Nga là изме́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.