Phanh tiếng Nga là gì?
"phanh" trong tiếng Nga là то́рмоз (danh từ), тормози́ть (động từ).
то́рмоз Danh từ
tórmoz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái, bộ] phanh, hãm.
- Он нажал на педаль тормоза. Anh ấy đạp phanh.
- автомати́ческий то́рмоз (giống cái) -д. [cái] phanh tự động
тормози́ть Động từ
tormozítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãm, phanh, hãm... lại, hãm phanh.
- Резко не тормози. Đừng phanh đột ngột.
- Резко не тормозите. Đừng phanh đột ngột.
Xem đầy đủ từ "тормози́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phanh tiếng Nga là gì?
"phanh" trong tiếng Nga là то́рмоз (danh từ), тормози́ть (động từ).