TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phiêu lưu tiếng Nga là gì?

"phiêu lưu" trong tiếng Nga là приключе́ние (danh từ).

приключе́ние Danh từ

priključénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Chuyện, việc] phiêu lưu, mạo hiểm; (происшествие) [chuyện, việc] tình cờ, bất ngờ; (неприятное) [điều] rủi ro.

  • Молодёжь любит приключения. Người trẻ thích phiêu lưu.

Xem đầy đủ từ "приключе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiêu lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiêu lưu tiếng Nga là gì?

"phiêu lưu" trong tiếng Nga là приключе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.