Phiêu lưu tiếng Nga là gì?
"phiêu lưu" trong tiếng Nga là приключе́ние (danh từ).
приключе́ние Danh từ
priključénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Chuyện, việc] phiêu lưu, mạo hiểm; (происшествие) [chuyện, việc] tình cờ, bất ngờ; (неприятное) [điều] rủi ro.
- Молодёжь любит приключения. Người trẻ thích phiêu lưu.
Xem đầy đủ từ "приключе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiêu lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiêu lưu tiếng Nga là gì?
"phiêu lưu" trong tiếng Nga là приключе́ние (danh từ).