Phim tiếng Nga là gì?
"phim" trong tiếng Nga là фильм (danh từ), кино́ (danh từ), кинофи́льм (danh từ).
фильм Danh từ
filʹm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bộ, cuốn] phim.
- Фильм начинается в десять часов. Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ.
- Почему вам так нравится этот фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
кино́ Danh từ
kinó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phim, điện ảnh.
- Мне неохота идти в кино. Давай лучше погуляем. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
- Хотите сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?
кинофи́льм Danh từ
kinofílʹm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bộ, cuốn] phim.
- цветно́й кинофи́льм phim màu
Xem đầy đủ từ "кинофи́льм": trọng âm, biến cách, cách chia →
карти́на Danh từ
kartína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [bộ] phim.
- живы́е карти́ны hoạt cảnh
- здесь совсе́м ина́я карти́на ở đây tình hình hoàn toàn khác hẳn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phim tiếng Nga là gì?
"phim" trong tiếng Nga là фильм (danh từ), кино́ (danh từ), кинофи́льм (danh từ).