Quà tặng tiếng Nga là gì?
"quà tặng" trong tiếng Nga là дар (danh từ).
дар Danh từ
dar giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩm.
- Красота — это дар природы. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
- Красота — это природный дар. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà tặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- гости́нецDanh từ · Quà, quà tặng, quà biếu
- презе́нтDanh từ · Quà, quà tặng, quà biếu
- пода́рокDanh từ · Quà, quà tặng, quà biếu
- сюрпри́зDanh từ · Quà tặng, tặng vật, tặng phẩm; (khẩu ngữ) (неожиданное событие) [điều, việc, cái, sự] bất ngờ, đáng ngạc nhiên
- преподноше́ниеDanh từ · [món] quà tặng, quà biếu, lễ vật, lễ phẩm, tặng vật, tặng phẩm
Câu hỏi thường gặp
Quà tặng tiếng Nga là gì?
"quà tặng" trong tiếng Nga là дар (danh từ).