TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quên tiếng Nga là gì?

"quên" trong tiếng Nga là забы́ть (động từ), забыва́ть (động từ).

забы́ть Động từ

zabýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • Я забыл внести это в список. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.
  • Я забыл занести это в список. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.

Xem đầy đủ từ "забы́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

забыва́ть Động từ

zabyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • Не забывай про нас. Đừng quên chúng tôi
  • Том никогда не забывает покормить свою собаку. Tom không bao giờ quên cho chó ăn.

Xem đầy đủ từ "забыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quên tiếng Nga là gì?

"quên" trong tiếng Nga là забы́ть (động từ), забыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.