TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quăn tiếng Nga là gì?

"quăn" trong tiếng Nga là вью́щийся (tính từ), кудря́вый (tính từ), курча́вый (tính từ).

вью́щийся Tính từ

vʹjúščijsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quăn, xoăn.

  • вью́щийсяиеся во́лосы tóc quăn (xoăn)

Xem đầy đủ từ "вью́щийся": trọng âm, biến cách, cách chia →

кудря́вый Tính từ

kudrjávyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quăn, xoăn, loăn xoăn.

  • кудря́вые во́лосы tóc quăn, xoăn

Xem đầy đủ từ "кудря́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

курча́вый Tính từ

kurčávyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loăn xoăn, quăn, xoăn.

Xem đầy đủ từ "курча́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quăn tiếng Nga là gì?

"quăn" trong tiếng Nga là вью́щийся (tính từ), кудря́вый (tính từ), курча́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.