TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rẽ tiếng Nga là gì?

"rẽ" trong tiếng Nga là поверну́ть (động từ), повора́чивать (động từ).

поверну́ть Động từ

povernútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẽ, quẹo.

  • На втором светофоре поверни налево. Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
  • На втором светофоре поверните налево. Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.

Xem đầy đủ từ "поверну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

повора́чивать Động từ

povoráčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẽ, quẹo.

Xem đầy đủ từ "повора́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rẽ tiếng Nga là gì?

"rẽ" trong tiếng Nga là поверну́ть (động từ), повора́чивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.