Run tiếng Nga là gì?
"run" trong tiếng Nga là дрожа́ть (động từ), трясти́сь (danh từ).
дрожа́ть Động từ
drožátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run, rung, rung động, lay động, rung lên.
- Ты дрожишь. Bạn đang run rẩy.
- Том дрожал. Tom run rẩy.
трясти́сь Danh từ
trjastísʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run, rung, run rẩy, run cầm cập, run như cầy sấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "run" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дрожа́щийTính từ · Run, rung, rung rinh, run run, rung rung
- содрога́тьсяĐộng từ · Run, rung, run lên, rung lên, rung động, giật nảy mình, giật bắn lên
- трепета́тьĐộng từ · Run, rung
- дрожьDanh từ · Sự run, rung, run run, rung rung, rung rinh
- содрога́ниеDanh từ · Sự run, rung, run lên, rung lên, rung động
Câu hỏi thường gặp
Run tiếng Nga là gì?
"run" trong tiếng Nga là дрожа́ть (động từ), трясти́сь (danh từ).