TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sói tiếng Nga là gì?

"sói" trong tiếng Nga là волк (danh từ).

волк Danh từ

volk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sói, chó sói.

  • Тома спасла стая волков. Một đàn sói đã cứu Tom.
  • Остерегайся волка в овечьей шкуре. Hãy coi chừng những con sói đội lốt cừu.

Xem đầy đủ từ "волк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sói tiếng Nga là gì?

"sói" trong tiếng Nga là волк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.