Sùng đạo tiếng Nga là gì?
"sùng đạo" trong tiếng Nga là религио́зный (tính từ), на́божный (tính từ).
религио́зный Tính từ
religióznyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sùng đạo, mộ đạo.
Xem đầy đủ từ "религио́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →
на́божный Tính từ
nábožnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoan đạo, sùng đạo, mộ đạo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sùng đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sùng đạo tiếng Nga là gì?
"sùng đạo" trong tiếng Nga là религио́зный (tính từ), на́божный (tính từ).