TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Súc sinh tiếng Nga là gì?

"súc sinh" trong tiếng Nga là своло́чь (danh từ).

своло́чь Danh từ

svolóčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Đồ, quân] súc sinh, chó chết, chó đểu, vô lại.

Xem đầy đủ từ "своло́чь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "súc sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Súc sinh tiếng Nga là gì?

"súc sinh" trong tiếng Nga là своло́чь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.