Sẵn sàng tiếng Nga là gì?
"sẵn sàng" trong tiếng Nga là гото́вый (tính từ).
гото́вый Tính từ
gotóvyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẵn sàng.
- Том сказал, что готов помочь. Tom đã nói rằng anh ấy sẵn sàng giúp đỡ.
- Том не готов быть отцом. Tom chưa sẵn sàng để làm cha.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sẵn sàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sẵn sàng tiếng Nga là gì?
"sẵn sàng" trong tiếng Nga là гото́вый (tính từ).