Số lượng tiếng Nga là gì?
"số lượng" trong tiếng Nga là коли́чество (danh từ), чи́сленность (danh từ), коли́чественный (tính từ).
коли́чество Danh từ
kolíčestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng; (triết học) (cũng) lượng; (число) số.
- Количество предложений в этой базе данных постоянно растёт. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.
- Если количество машин увеличится, увеличится и поток транспорта. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
Xem đầy đủ từ "коли́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →
чи́сленность Danh từ
číslennostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, số; (о войсках (cũng)) số quân, quân số; (об учащихся (cũng)) số học sinh, sĩ số.
- чи́сленность населе́ния số dân, dân số, số lượng dân cư
- чи́сленностью в сто челове́к với số lượng một trăm người, có một trăm người
Xem đầy đủ từ "чи́сленность": trọng âm, biến cách, cách chia →
коли́чественный Tính từ
kolíčestvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) số lượng.
- количественный ана́лиз (hóa học) phép phân tích định lượng
Xem đầy đủ từ "коли́чественный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số lượng tiếng Nga là gì?
"số lượng" trong tiếng Nga là коли́чество (danh từ), чи́сленность (danh từ), коли́чественный (tính từ).