TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sống sót tiếng Nga là gì?

"sống sót" trong tiếng Nga là вы́жить (động từ), пережи́ть (động từ), пережива́ть (động từ).

вы́жить Động từ

výžitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống sót.

  • Том — единственный выживший. Tom là người duy nhất sống sót.
  • Том — единственный, кто выжил. Tom là người duy nhất sống sót.

Xem đầy đủ từ "вы́жить": trọng âm, biến cách, cách chia →

пережи́ть Động từ

perežítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống sót.

  • Том пережил войну. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.

Xem đầy đủ từ "пережи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пережива́ть Động từ

pereživátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống sót, khỏi chết.

Xem đầy đủ từ "пережива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống sót tiếng Nga là gì?

"sống sót" trong tiếng Nga là вы́жить (động từ), пережи́ть (động từ), пережива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.