Sống sót tiếng Nga là gì?
"sống sót" trong tiếng Nga là вы́жить (động từ), пережи́ть (động từ), пережива́ть (động từ).
вы́жить Động từ
výžitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống sót.
- Том — единственный выживший. Tom là người duy nhất sống sót.
- Том — единственный, кто выжил. Tom là người duy nhất sống sót.
пережи́ть Động từ
perežítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống sót.
- Том пережил войну. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.
пережива́ть Động từ
pereživátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống sót, khỏi chết.
Xem đầy đủ từ "пережива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sống sót tiếng Nga là gì?
"sống sót" trong tiếng Nga là вы́жить (động từ), пережи́ть (động từ), пережива́ть (động từ).