TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Say tiếng Nga là gì?

"say" trong tiếng Nga là пья́ный (tính từ).

пья́ный Tính từ

pʹjányj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say, say rượu; (nghĩa bóng) say sưa, choáng váng.

  • Она немного пьяна. Cô ta hơi say.
  • Если вы едете ночью, вам следует остерегаться пьяных водителей. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.

Xem đầy đủ từ "пья́ный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Say tiếng Nga là gì?

"say" trong tiếng Nga là пья́ный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.