TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Siêng năng tiếng Nga là gì?

"siêng năng" trong tiếng Nga là стара́тельный (tính từ).

стара́тельный Tính từ

starátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêng năng, chăm chỉ.

  • Я старательный. Tôi siêng năng lắm.

Xem đầy đủ từ "стара́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêng năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêng năng tiếng Nga là gì?

"siêng năng" trong tiếng Nga là стара́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.