TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Soạn thảo tiếng Nga là gì?

"soạn thảo" trong tiếng Nga là соста́вить (động từ).

соста́вить Động từ

sostávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập, soạn thảo (danh sách, kế hoạch); hợp thành, tạo thành; lên tới, chiếm (составля́ет 10% — chiếm 10%).

Xem đầy đủ từ "соста́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Soạn thảo tiếng Nga là gì?

"soạn thảo" trong tiếng Nga là соста́вить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.