Soạn thảo tiếng Nga là gì?
"soạn thảo" trong tiếng Nga là соста́вить (động từ).
соста́вить Động từ
sostávitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập, soạn thảo (danh sách, kế hoạch); hợp thành, tạo thành; lên tới, chiếm (составля́ет 10% — chiếm 10%).
Xem đầy đủ từ "соста́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soạn thảo tiếng Nga là gì?
"soạn thảo" trong tiếng Nga là соста́вить (động từ).