TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tài năng tiếng Nga là gì?

"tài năng" trong tiếng Nga là тала́нт (danh từ), одарённость (danh từ), одарённый (tính từ).

тала́нт Danh từ

talánt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài năng.

  • Тому не хватает таланта, чтобы стать актёром. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
  • У Тома талант. Tom có tài năng.

Xem đầy đủ từ "тала́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

одарённость Danh từ

odarjónnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài, tài năng, tài ba, năng khiếu, khiếu.

Xem đầy đủ từ "одарённость": trọng âm, biến cách, cách chia →

одарённый Tính từ

odarjónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tài, tài năng, tài ba, có năng khiếu, có khiếu.

  • Мой брат очень одарён. Em trai tôi rất tài năng.

Xem đầy đủ từ "одарённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

дар Danh từ

dar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài, khiếu, tài năng, năng khiếu.

  • дар красноре́чия tài hùng biện
  • дар ре́чи, дар сло́ва tài nói, tài ăn nói, khẩu tài

Xem đầy đủ từ "дар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài năng tiếng Nga là gì?

"tài năng" trong tiếng Nga là тала́нт (danh từ), одарённость (danh từ), одарённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.