Tài năng tiếng Nga là gì?
"tài năng" trong tiếng Nga là тала́нт (danh từ), одарённость (danh từ), одарённый (tính từ).
тала́нт Danh từ
talánt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài năng.
- Тому не хватает таланта, чтобы стать актёром. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
- У Тома талант. Tom có tài năng.
одарённость Danh từ
odarjónnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài, tài năng, tài ba, năng khiếu, khiếu.
Xem đầy đủ từ "одарённость": trọng âm, biến cách, cách chia →
одарённый Tính từ
odarjónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tài, tài năng, tài ba, có năng khiếu, có khiếu.
- Мой брат очень одарён. Em trai tôi rất tài năng.
дар Danh từ
dar giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài, khiếu, tài năng, năng khiếu.
- дар красноре́чия tài hùng biện
- дар ре́чи, дар сло́ва tài nói, tài ăn nói, khẩu tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài năng tiếng Nga là gì?
"tài năng" trong tiếng Nga là тала́нт (danh từ), одарённость (danh từ), одарённый (tính từ).