Tán tỉnh tiếng Nga là gì?
"tán tỉnh" trong tiếng Nga là флиртова́ть (động từ).
флиртова́ть Động từ
flirtovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ve vản, tán tỉnh, trai gái, ve, chim chuột; chim, tán, lơn ((khẩu ngữ)).
Xem đầy đủ từ "флиртова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán tỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зада́бриватьĐộng từ · Tán tỉnh, lấy lòng
- любе́зничатьĐộng từ · Tán tỉnh, nói ngọt, ve vãn, tán, lơn, ve
- флиртDanh từ · [Sự, trò] ve vản, tán tỉnh, trai gái, ve, chim chuột, nguyệt hoa, hoa nguyệt, trăng gió, trăng hoa
- бе́гатьĐộng từ · Tán, ve, gạ, tán tỉnh, gạ gẫm
- волочи́тьсяĐộng từ · (cũ) (khẩu ngữ) tán tỉnh, ve vãn
Câu hỏi thường gặp
Tán tỉnh tiếng Nga là gì?
"tán tỉnh" trong tiếng Nga là флиртова́ть (động từ).