TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tìm thấy tiếng Nga là gì?

"tìm thấy" trong tiếng Nga là найти́ (động từ), находи́ть (động từ).

найти́ Động từ

najtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra, kiếm được; thấy, cho là (я нахожу́, что… — tôi thấy rằng…).

  • Том не может найти свою сумку. Tom không thể tìm thấy túi của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "найти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

находи́ть Động từ

naxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra, kiếm được; thấy, cho là (я нахожу́, что… — tôi thấy rằng…).

Xem đầy đủ từ "находи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm thấy tiếng Nga là gì?

"tìm thấy" trong tiếng Nga là найти́ (động từ), находи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.