Tình nguyện tiếng Nga là gì?
"tình nguyện" trong tiếng Nga là доброво́льный (tính từ), доброво́льно (phó từ), доброво́лец (danh từ).
доброво́льный Tính từ
dobrovólʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.
- Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện.
- на доброво́льных нача́лах theo nguyên tắc tự nguyện
Xem đầy đủ từ "доброво́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
доброво́льно Phó từ
dobrovólʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.
- Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện.
Xem đầy đủ từ "доброво́льно": trọng âm, biến cách, cách chia →
доброво́лец Danh từ
dobrovólec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người tình nguyện, người chí nguyện.
- Том вызвался добровольцем. Tom đã tình nguyện.
- Для этой работы не нашлось добровольцев. Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.
Xem đầy đủ từ "доброво́лец": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình nguyện tiếng Nga là gì?
"tình nguyện" trong tiếng Nga là доброво́льный (tính từ), доброво́льно (phó từ), доброво́лец (danh từ).