TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tình nguyện tiếng Nga là gì?

"tình nguyện" trong tiếng Nga là доброво́льный (tính từ), доброво́льно (phó từ), доброво́лец (danh từ).

доброво́льный Tính từ

dobrovólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.

  • Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện.
  • на доброво́льных нача́лах theo nguyên tắc tự nguyện

Xem đầy đủ từ "доброво́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

доброво́льно Phó từ

dobrovólʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.

  • Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện.

Xem đầy đủ từ "доброво́льно": trọng âm, biến cách, cách chia →

доброво́лец Danh từ

dobrovólec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tình nguyện, người chí nguyện.

  • Том вызвался добровольцем. Tom đã tình nguyện.
  • Для этой работы не нашлось добровольцев. Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.

Xem đầy đủ từ "доброво́лец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình nguyện tiếng Nga là gì?

"tình nguyện" trong tiếng Nga là доброво́льный (tính từ), доброво́льно (phó từ), доброво́лец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.