TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tươm tất tiếng Nga là gì?

"tươm tất" trong tiếng Nga là аккура́тный (tính từ).

аккура́тный Tính từ

akkurátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.

Xem đầy đủ từ "аккура́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tươm tất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tươm tất tiếng Nga là gì?

"tươm tất" trong tiếng Nga là аккура́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.