TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tường thuật tiếng Nga là gì?

"tường thuật" trong tiếng Nga là репорта́ж (danh từ), повествова́ние (danh từ).

репорта́ж Danh từ

reportáž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bài, sự] tường thuật, phóng sự.

  • репорта́ж по ра́дио о футбо́льном матче [sự] tường thuật trên đài về trận đấu bóng

Xem đầy đủ từ "репорта́ж": trọng âm, biến cách, cách chia →

повествова́ние Danh từ

povestvovánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bài] tường thuật, trần thuật, kể chuyện.

Xem đầy đủ từ "повествова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tường thuật tiếng Nga là gì?

"tường thuật" trong tiếng Nga là репорта́ж (danh từ), повествова́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.