Tại tiếng Nga là gì?
"tại" trong tiếng Nga là в (giới từ), у (giới từ).
в Giới từ
v giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (địa điểm) ở, tại, trong.
у Giới từ
u giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, tại, gần.
- сиде́ть у окна́ ngồi bên cửa sổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tại tiếng Nga là gì?
"tại" trong tiếng Nga là в (giới từ), у (giới từ).