TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tại tiếng Nga là gì?

"tại" trong tiếng Nga là в (giới từ), у (giới từ).

в Giới từ

v giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (địa điểm) ở, tại, trong.

Xem đầy đủ từ "в": trọng âm, biến cách, cách chia →

у Giới từ

u giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, tại, gần.

  • сиде́ть у окна́ ngồi bên cửa sổ

Xem đầy đủ từ "у": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tại tiếng Nga là gì?

"tại" trong tiếng Nga là в (giới từ), у (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.