TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tạo nên tiếng Nga là gì?

"tạo nên" trong tiếng Nga là созда́ть (động từ), создава́ть (động từ), твори́ть (động từ).

созда́ть Động từ

sozdátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "созда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

создава́ть Động từ

sozdavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "создава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

твори́ть Động từ

tvorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.

  • твори́ть беззако́ния làm những điều phi pháp
  • твори́ть чудеса́ tạo nên (làm nên) những điều kỳ diệu

Xem đầy đủ từ "твори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tạo nên tiếng Nga là gì?

"tạo nên" trong tiếng Nga là созда́ть (động từ), создава́ть (động từ), твори́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.