Tạo nên tiếng Nga là gì?
"tạo nên" trong tiếng Nga là созда́ть (động từ), создава́ть (động từ), твори́ть (động từ).
созда́ть Động từ
sozdátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.
создава́ть Động từ
sozdavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Xem đầy đủ từ "создава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
твори́ть Động từ
tvorítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.
- твори́ть беззако́ния làm những điều phi pháp
- твори́ть чудеса́ tạo nên (làm nên) những điều kỳ diệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo nên tiếng Nga là gì?
"tạo nên" trong tiếng Nga là созда́ть (động từ), создава́ть (động từ), твори́ть (động từ).