Tịch thu tiếng Nga là gì?
"tịch thu" trong tiếng Nga là конфискова́ть (động từ).
конфискова́ть Động từ
konfiskovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tịch thu, trưng thu, sung công, tịch biên, tịch ký.
- Полиция конфисковала в школе большое количество наркотических средств. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
Xem đầy đủ từ "конфискова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tịch thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tịch thu tiếng Nga là gì?
"tịch thu" trong tiếng Nga là конфискова́ть (động từ).