TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tịch thu tiếng Nga là gì?

"tịch thu" trong tiếng Nga là конфискова́ть (động từ).

конфискова́ть Động từ

konfiskovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tịch thu, trưng thu, sung công, tịch biên, tịch ký.

  • Полиция конфисковала в школе большое количество наркотических средств. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "конфискова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tịch thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tịch thu tiếng Nga là gì?

"tịch thu" trong tiếng Nga là конфискова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.