Từ vựng tiếng Nga là gì?
"từ vựng" trong tiếng Nga là ле́ксика (danh từ), лексико́н (danh từ).
ле́ксика Danh từ
léksika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ vựng, vốn từ, ngữ vựng.
- Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
лексико́н Danh từ
leksikón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ vựng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ vựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Nga là gì?
"từ vựng" trong tiếng Nga là ле́ксика (danh từ), лексико́н (danh từ).