TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Từ vựng tiếng Nga là gì?

"từ vựng" trong tiếng Nga là ле́ксика (danh từ), лексико́н (danh từ).

ле́ксика Danh từ

léksika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ vựng, vốn từ, ngữ vựng.

  • Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.

Xem đầy đủ từ "ле́ксика": trọng âm, biến cách, cách chia →

лексико́н Danh từ

leksikón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ vựng.

Xem đầy đủ từ "лексико́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ vựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng tiếng Nga là gì?

"từ vựng" trong tiếng Nga là ле́ксика (danh từ), лексико́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.