Tao nhã tiếng Nga là gì?
"tao nhã" trong tiếng Nga là джентльме́н (danh từ).
джентльме́н Danh từ
džentlʹmén giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phong nhã, tao nhã, quân tử.
Xem đầy đủ từ "джентльме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tao nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- благоро́дныйTính từ · Trang nhã, thanh tao, cao nhã, tao nhã, phong nhã, tế nhị
- элега́нтныйTính từ · Thanh lịch, tao nhã
- цензу́рныйTính từ · Tao nhã, nhã nhặn
- изы́сканныйTính từ · Thanh lịch, tinh tế, thanh tao, tao nhã
- благоро́дствоDanh từ · [sự] cao nhã, thanh cao, thanh tao, tao nhã, phong nhã, tế nhị
Câu hỏi thường gặp
Tao nhã tiếng Nga là gì?
"tao nhã" trong tiếng Nga là джентльме́н (danh từ).