TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tao nhã tiếng Nga là gì?

"tao nhã" trong tiếng Nga là джентльме́н (danh từ).

джентльме́н Danh từ

džentlʹmén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phong nhã, tao nhã, quân tử.

Xem đầy đủ từ "джентльме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tao nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tao nhã tiếng Nga là gì?

"tao nhã" trong tiếng Nga là джентльме́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.