TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thái tiếng Nga là gì?

"thái" trong tiếng Nga là та́йский (tính từ).

та́йский Tính từ

tájskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái, thái lan.

  • Тайский — интересный язык. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.
  • Тайский язык интересен. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.

Xem đầy đủ từ "та́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thái tiếng Nga là gì?

"thái" trong tiếng Nga là та́йский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.