Tháng tiếng Nga là gì?
"tháng" trong tiếng Nga là ме́сяц (danh từ).
ме́сяц Danh từ
mésjac giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng.
- Она уже месяц в больнице. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay.
- Она в больнице уже месяц. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ме́сячникDanh từ · Tháng
- менструа́цияDanh từ · [Kỳ, sự] kinh nguyệt, có tháng, kinh, tháng, có bẩn
- ежеме́сячноPhó từ · Hằng tháng, hàng tháng, mỗi tháng
- ежеме́сячныйTính từ · Hằng tháng, hàng tháng, mỗi tháng
- месяца́миPhó từ · Trong nhiều tháng liền, hàng tháng, hết tháng này đến tháng khác
- поме́сячныйTính từ · Hằng tháng, hàng tháng
Câu hỏi thường gặp
Tháng tiếng Nga là gì?
"tháng" trong tiếng Nga là ме́сяц (danh từ).