TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháng tiếng Nga là gì?

"tháng" trong tiếng Nga là ме́сяц (danh từ).

ме́сяц Danh từ

mésjac giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng.

  • Она уже месяц в больнице. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay.
  • Она в больнице уже месяц. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay.

Xem đầy đủ từ "ме́сяц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng tiếng Nga là gì?

"tháng" trong tiếng Nga là ме́сяц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.