Thô lỗ tiếng Nga là gì?
"thô lỗ" trong tiếng Nga là гру́бый (tính từ).
гру́бый Tính từ
grúbyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thô lỗ, cục cằn, thô bạo; thô, thô ráp; thô sơ (гру́бая оши́бка — lỗi nghiêm trọng).
- Том был груб. Tom thô lỗ.
- Мне стыдно, что я был с ней груб. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thô lỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thô lỗ tiếng Nga là gì?
"thô lỗ" trong tiếng Nga là гру́бый (tính từ).