гру́бый
Dấu sắc trên гру́бый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гру́бый nghĩa là thô lỗ, cục cằn.
Nghĩa của гру́бый
Tính từ
- Thô lỗ, cục cằn, thô bạo; thô, thô ráp; thô sơ (гру́бая оши́бка — lỗi nghiêm trọng).
Biến cách của гру́бый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гру́бый | гру́бое | гру́бая | гру́бые |
| Sinh cách | гру́бого | гру́бого | гру́бой | гру́бых |
| Tặng cách | гру́бому | гру́бому | гру́бой | гру́бым |
| Đối cách | гру́бый / гру́бого | гру́бое | гру́бую | гру́бые / гру́бых |
| Công cụ cách | гру́бым | гру́бым | гру́бой | гру́быми |
| Giới cách | гру́бом | гру́бом | гру́бой | гру́бых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của гру́бый
| So sánh hơn | (по)грубе́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гру́бый
Đồng nghĩa
Họ từ của гру́бый
Câu ví dụ với гру́бый
- Мне стыдно, что я был с ней груб. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8615737
- Том был груб. Tom thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4887479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
грубый nghĩa là gì?
грубый (tính từ) nghĩa là thô lỗ, cục cằn.
грубый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гру́бый (phiên âm Latinh grúbyj, IPA [ˈɡrubɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.