TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thú vật tiếng Nga là gì?

"thú vật" trong tiếng Nga là живо́тное (danh từ), зверь (danh từ).

живо́тное Danh từ

živótnoje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vật, động vật.

Xem đầy đủ từ "живо́тное": trọng âm, biến cách, cách chia →

зверь Danh từ

zverʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vật, động vật.

Xem đầy đủ từ "зверь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thú vật tiếng Nga là gì?

"thú vật" trong tiếng Nga là живо́тное (danh từ), зверь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.