TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thường có tiếng Nga là gì?

"thường có" trong tiếng Nga là быва́ть (động từ).

быва́ть Động từ

byvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường có, thường xảy ra; hay đến, thường lui tới (nơi nào).

Xem đầy đủ từ "быва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường có tiếng Nga là gì?

"thường có" trong tiếng Nga là быва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.