Thường ngày tiếng Nga là gì?
"thường ngày" trong tiếng Nga là повседне́вный (tính từ).
повседне́вный Tính từ
povsednévnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hằng ngày, thường ngày.
- повседне́вные ну́жды những nhu cầu hằng ngày (hàng ngày, thường ngày, thường nhật)
- повседне́вная жизнь đời sống hằng ngày (hàng ngày), sinh hoạt thường ngày (thường nhật)
Xem đầy đủ từ "повседне́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường ngày tiếng Nga là gì?
"thường ngày" trong tiếng Nga là повседне́вный (tính từ).