TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thường ngày tiếng Nga là gì?

"thường ngày" trong tiếng Nga là повседне́вный (tính từ).

повседне́вный Tính từ

povsednévnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hằng ngày, thường ngày.

  • повседне́вные ну́жды những nhu cầu hằng ngày (hàng ngày, thường ngày, thường nhật)
  • повседне́вная жизнь đời sống hằng ngày (hàng ngày), sinh hoạt thường ngày (thường nhật)

Xem đầy đủ từ "повседне́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường ngày tiếng Nga là gì?

"thường ngày" trong tiếng Nga là повседне́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.