TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thừa kế tiếng Nga là gì?

"thừa kế" trong tiếng Nga là унасле́довать (động từ), насле́довать (động từ).

унасле́довать Động từ

unaslédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa kế, kế thừa, thừa hưởng ((cũng) (nghĩa bóng)).

Xem đầy đủ từ "унасле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

насле́довать Động từ

naslédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tự.

  • насле́довать иму́щество thừa hưởng gia tài, kế thừa tài sản
  • насле́довать лу́чше тради́ции thừa kế (kế thừa) những truyền thống tốt đẹp nhất

Xem đầy đủ từ "насле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa kế tiếng Nga là gì?

"thừa kế" trong tiếng Nga là унасле́довать (động từ), насле́довать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.