TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Theo sau tiếng Nga là gì?

"theo sau" trong tiếng Nga là сле́довать (động từ).

сле́довать Động từ

slédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo sau.

Xem đầy đủ từ "сле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo sau tiếng Nga là gì?

"theo sau" trong tiếng Nga là сле́довать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.