TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiêm chủng tiếng Nga là gì?

"tiêm chủng" trong tiếng Nga là привива́ть (động từ).

привива́ть Động từ

privivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chích ngừa, tiêm chủng, chích, chủng.

  • приви́ть кому́-л. о́спу chủng đậu (trồng đậu) cho ai

Xem đầy đủ từ "привива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêm chủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêm chủng tiếng Nga là gì?

"tiêm chủng" trong tiếng Nga là привива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.